Xinvoice

3604112135 - CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ SỨC KHỎE GIA ĐÌNH HOMECARE

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.

Mã số thuế
3604112135
Tên người nộp thuế
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ SỨC KHỎE GIA ĐÌNH HOMECARE
Cơ quan thuế
Thuế cơ sở 2 thành phố Đồng Nai
Địa chỉ thuế
Số 16, Đường Lý Thái Tổ, Phường Long Khánh, TP Đồng Nai
Địa chỉ đăng ký kinh doanh
Nhà số 4, Đường số 5, Khu phố Núi Đỏ, Phường Xuân Lập, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Trạng thái
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật
11:38:28 20/8/2026

Ngành nghề kinh doanh

Tên ngành
8699
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu

Chi tiết: - Dịch vụ chăm sóc sức khoẻ tại nhà cho mẹ và bé; - Các hoạt động dưỡng sinh đông y, chăm sóc sức khỏe không dùng thuốc, xoa bóp cổ vai gáy

4610
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa

Chi tiết: - Đại lý bán hàng hóa - Môi giới mua bán hàng hóa (loại trừ hoạt động đấu giá hàng hóa, môi giới bảo hiểm, chứng khoán)

4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
4632
Bán buôn thực phẩm

(trừ kinh doanh thực phẩm chức năng)

4633
Bán buôn đồ uống
4641
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
4642
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

(Không gồm trò chơi điện tử, dược phẩm và dụng cụ y tế)

4673
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4679
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

(trừ hóa chất nhà nước cấm kinh doanh, trừ các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường)

4751
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4752
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4753
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4771
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4773
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh

(Loại trừ hoạt động kinh doanh vàng miếng, súng đạn, tem và tiền kim khí)

4790
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ

(trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)

5510
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5520
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
5530
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động

(Không bao gồm kinh doanh vũ trường, quán bar, phòng hát karaoke)

5621
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
5629
Dịch vụ ăn uống khác
4690
Bán buôn tổng hợp

(Trừ những mặt hàng Nhà nước cấm)

5630
Dịch vụ phục vụ đồ uống

(trừ quán bar, vũ trường)

5640
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống
7911
Đại lý du lịch

Chi tiết: Kinh doanh đại lý lữ hành (Điều 40 Luật Du Lịch 2017)

7912
Điều hành tua du lịch

Chi tiết : Kinh doanh dịch vụ lữ hành (Điều 31 Luật Du Lịch 2017)

7990
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
8559
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
9621
Dịch vụ làm tóc
9622
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
9623
Dịch vụ spa và xông hơi

Chi tiết: - Kinh doanh dịch vụ xoa bóp (Điều 30 Nghị Định 96/2016/NĐ-CP) - Thẩm mỹ không dùng phẫu thuật (đánh mỡ bụng, làm thon thả thân hình...) (Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật).

9640
Hoạt động trung gian cho dịch vụ cá nhân
4711
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

(Không bao gồm kinh doanh quán bar và thuốc lá nhập khẩu)

4719
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4721
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

(trừ kinh doanh thực phẩm chức năng)

4723
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
9690
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
4101
Xây dựng nhà để ở
4102
Xây dựng nhà không để ở
4211
Xây dựng công trình đường sắt
4212
Xây dựng công trình đường bộ
4221
Xây dựng công trình điện
4222
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229
Xây dựng công trình công ích khác
4291
Xây dựng công trình thủy
4292
Xây dựng công trình khai khoáng
4293
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311
Phá dỡ

(Không gồm dịch vụ nổ mìn; hoạt động rà phá bom, mìn)

4312
Chuẩn bị mặt bằng

(Không gồm dịch vụ nổ mìn; hoạt động rà phá bom, mìn)

4321
Lắp đặt hệ thống điện
4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng
4340
Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng
4390
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật